inhabitable
/ɪnˈhæbət/tính từ
- Có thể ở, có thể cư trú.
Tính từ
- Phù hợp để ở; có thể ở được.Fit to live in; habitable.
- (lỗi thời) Không thể ở được; không thích hợp để ở.(obsolete) Not habitable; not suitable to be inhabited.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inhabitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish