inhabitable

/ɪnˈhæbət/
tính từ
  • Có thể ở, có thể cư trú.
Tính từ
  1. Phù hợp để ở; có thể ở được.
    Fit to live in; habitable.
  2. (lỗi thời) Không thể ở được; không thích hợp để ở.
    (obsolete) Not habitable; not suitable to be inhabited.
🎬 Nghe “inhabitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish