ingurgitate

/in-ˈgər-jə-ˌtāt/
động từ
  • Nuốt lấy nuốt để, hốc.
  • Hút xuống đáy (nước xoáy).
🎬 Nghe “ingurgitate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish