inhibit

/ɪnˈhɪbət/
động từ
  • Ngăn chặn, hạn chế, kiềm chế.
  • Ngăn cấm, cấm.
  • (tâm lý học); (sinh vật học) ức chế.
🎬 Nghe “inhibit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish