inhume

/in-ˈhyüm/
động từ
  • Chôn, chôn cất, mai táng.
Động từ
  1. (Động) Chôn trong mồ.
    (transitive) To bury in a grave.
    Từ đồng nghĩa:buryentombinter
🎬 Nghe “inhume” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish