inly

/ˈin-lē/
phó từ, (thơ ca)
  • ở trong
  • trọng tâm can, trong thâm tâm, sâu sắc
Tính từ
  1. (lỗi thời) Hướng nội; nội thất; bí mật.
    (obsolete) Inward; interior; secret.
Trạng từ
  1. (bây giờ hiếm) Hướng nội, bên trong; nội bộ; bí mật.
    (now rare) Inwardly, within; internally; secretly.
  2. (lỗi thời) Tận tình, trọn vẹn, trọn vẹn, triệt để; vô cùng.
    (obsolete) Heartily, completely, fully, thoroughly; extremely.
🎬 Nghe “inly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish