inner peace

/ˈɪnər pis/
Danh từ
  1. Yên tâm.
    Peace of mind.
🎬 Nghe “inner peace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish