inoculum
/i-ˈnä-kyə-ləm/danh từ
- Chất để chủng, chất để tiêm chủng.
Danh từ
- Vật liệu hoạt động được sử dụng trong chế phẩm; chế phẩm (tức là nguyên liệu hoặc liều lượng của nó).The active material used in an inoculation; an inoculant (i.e., a material or a dose thereof).Từ đồng nghĩa:inoculate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inoculum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish