inoffensive
/ˌɪnəˈfɛnsɪv/tính từ
- Không có hại; vô thưởng vô phạt.
- Không làm mếch lòng; không có gì đáng chê trách.
Tính từ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inoffensive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish