innuendo
/ˌɪnjəˈwɛndoʊ/danh từ
- lời ám chi, lời nói bóng nói gió, lời nói cạnh.
động từ
- Nói bóng nói gió, nói cạnh.
Danh từ
- Một gợi ý xúc phạm hoặc ám chỉ đến, hoặc bóng gió (thường là tình dục) về một người hoặc vật.A derogatory hint or reference to, or (often sexual) insinuation about, a person or thing.She made a devious innuendo about her opponent, who was embarrassed.Cô ấy đã nói bóng gió một cách ranh ma về đối thủ của mình, người đang xấu hổ.
- Một nhận xét gợi ý điều gì đó gợi dục mà không nêu rõ điều đó.A remark that is suggestive of something sexual without stating it explicitly.
- (logic) Một biện pháp tu từ với một kết luận bị bỏ qua nhưng rõ ràng, được thực hiện để tăng sức thuyết phục của một lập luận.(logic) A rhetorical device with an omitted but obvious conclusion, made to increase the force of an argument.
- (luật) Một phần của lời bào chữa trong các trường hợp phỉ báng và vu khống, chỉ ra nội dung hoặc mô tả bôi nhọ có ý nghĩa gì và ai.(law) Part of a pleading in cases of libel and slander, pointing out what and who was meant by the libellous matter or description.
Động từ
- (chuyển tiếp, luật) Giải thích (điều gì đó bôi nhọ hoặc vu khống) theo ý nghĩa đã được ngụ ý.(transitive, law) To interpret (something libellous or slanderous) in terms of what was implied.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “innuendo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish