innuendo

/ˌɪnjəˈwɛndoʊ/
danh từ
  • lời ám chi, lời nói bóng nói gió, lời nói cạnh.
động từ
  • Nói bóng nói gió, nói cạnh.
Danh từ
  1. Một gợi ý xúc phạm hoặc ám chỉ đến, hoặc bóng gió (thường là tình dục) về một người hoặc vật.
    A derogatory hint or reference to, or (often sexual) insinuation about, a person or thing.
    She made a devious innuendo about her opponent, who was embarrassed.
    Cô ấy đã nói bóng gió một cách ranh ma về đối thủ của mình, người đang xấu hổ.
  2. Một nhận xét gợi ý điều gì đó gợi dục mà không nêu rõ điều đó.
    A remark that is suggestive of something sexual without stating it explicitly.
  3. (logic) Một biện pháp tu từ với một kết luận bị bỏ qua nhưng rõ ràng, được thực hiện để tăng sức thuyết phục của một lập luận.
    (logic) A rhetorical device with an omitted but obvious conclusion, made to increase the force of an argument.
  4. (luật) Một phần của lời bào chữa trong các trường hợp phỉ báng và vu khống, chỉ ra nội dung hoặc mô tả bôi nhọ có ý nghĩa gì và ai.
    (law) Part of a pleading in cases of libel and slander, pointing out what and who was meant by the libellous matter or description.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, luật) Giải thích (điều gì đó bôi nhọ hoặc vu khống) theo ý nghĩa đã được ngụ ý.
    (transitive, law) To interpret (something libellous or slanderous) in terms of what was implied.
🎬 Nghe “innuendo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish