inordinate

/ɪnˈoɚdn̩ət/
tính từ
  • Quá mức, quá xá, quá quắt, quá chừng.
  • Thất thường.
Tính từ
  1. Quá mức; không hợp lý hoặc không phù hợp về mức độ.
    Excessive; unreasonable or inappropriate in magnitude.
🎬 Nghe “inordinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish