inoculate
/ɪˈnɑːkjəˌleɪt/động từ
- Chủng, tiêm chủng.
- Tiêm nhiễm cho (ai).
- Ghép (cây).
Động từ
- (transitive, immunology) Đưa một chất kháng nguyên hoặc vắc xin vào một vật nào đó (ví dụ như cơ thể) hoặc ai đó, chẳng hạn như để tạo ra khả năng miễn dịch đối với một căn bệnh cụ thể.(transitive, immunology) To introduce an antigenic substance or vaccine into something (e.g. the body) or someone, such as to produce immunity to a specific disease.
- (chuyển tiếp, mở rộng) Để bảo vệ hoặc bảo vệ một cái gì đó như thể bằng cách tiêm chủng.(transitive, by extension) To safeguard or protect something as if by inoculation.
- (Động) Thêm chất này vào chất khác.(transitive) To add one substance to another.The culture medium was inoculated with selenium to investigate the rate of uptake.Môi trường nuôi cấy được cấy selen để nghiên cứu tốc độ hấp thu.Từ đồng nghĩa:spike
- (thông tục) Ghép bằng cách cắm chồi.(transitive) To graft by inserting buds.to inoculate the bud of one tree or plant into anothercấy chồi của cây hoặc cây này vào cây khác
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với inoculum.Synonym of inoculum.Từ đồng nghĩa:inoculum
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inoculate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish