innumerable
/ɪˈnuːmərəbəl/tính từ
- Không đếm được, vô số, hàng hà sa số.
Tính từ
- Không có khả năng đếm, liệt kê hoặc đánh số.Not capable of being counted, enumerated, or numbered.The casualties of the Second World War were so great that they are innumerable.Thương vong của Thế chiến thứ hai lớn đến mức không thể đếm được.
- Với số lượng rất cao; vô cùng nhiều.Of a very high number; extremely numerous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “innumerable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish