inoperative
/ɪnˈɑːpərətɪv/tính từ
- Không chạy, không làm việc, không sản xuất.
- Không có hiệu quả.
Tính từ
- —Not working or functioning; either idle or broken.
- —(law) No longer legally binding.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inoperative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish