inopportune
/ɪnˌɑːpɚˈtuːn/tính từ
- Không thích hợp, không đúng lúc, lạc lõng.
Tính từ
- Không phù hợp cho một số mục đích cụ thể.Unsuitable for some particular purpose.That was a most inopportune spot for a picnic.Đó là một nơi không thích hợp nhất cho một chuyến dã ngoại.
- Xảy ra/xảy ra vào thời điểm bất tiện hoặc không phù hợp.Happening/occurring at an inconvenient or inappropriate time.The inopportune arrival of the bus cut short the interesting conversation.Sự xuất hiện không đúng lúc của chiếc xe buýt đã cắt ngắn cuộc trò chuyện thú vị.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inopportune” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish