inset
/ˈɪnˌsɛt/danh từ
- Trang rời (xen vào sách... ).
- Bản đồ lồng (lồng vào bản đồ to hơn).
- Cái may ghép (vào áo... ).
- Sự may ghép, sự dát.
- Sự chảy vào.
động từ
- Ghép, dát.
Động từ
- (thông tục) Đi vào; cố định hoặc cấy ghép.(transitive) To set in; infix or implant.
- (ngoại động) Để chèn cái gì đó vào.(transitive) To insert something.
- (ngoại động) Để thêm phần bổ sung vào một cái gì đó.(transitive) To add an inset to something.
Danh từ
- Một vật nhỏ hơn được đặt thành một vật lớn hơn, chẳng hạn như một bức tranh nhỏ bên trong một bức tranh lớn hơn.A smaller thing set into a larger thing, such as a small picture inside a larger one.
- Bất cứ điều gì được chèn vào.Anything inserted.
- Một mảnh vật liệu nhỏ dùng để gia cố quần áo.A small piece of material used to strengthen a garment.
- (viễn thông) Micrô dạng mô-đun có thể tháo ra khỏi ống nghe điện thoại mà không cần tháo rời.(telecommunications) A modular microphone that can be removed from a telephone handset without disassembly.
Tính từ
- Đã được chèn vào.Having been inset.the inset diamondsnhững viên kim cương bên trong
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish