inset

/ˈɪnˌsɛt/
danh từ
  • Trang rời (xen vào sách... ).
  • Bản đồ lồng (lồng vào bản đồ to hơn).
  • Cái may ghép (vào áo... ).
  • Sự may ghép, sự dát.
  • Sự chảy vào.
động từ
  • Ghép, dát.
Động từ
  1. (thông tục) Đi vào; cố định hoặc cấy ghép.
    (transitive) To set in; infix or implant.
  2. (ngoại động) Để chèn cái gì đó vào.
    (transitive) To insert something.
  3. (ngoại động) Để thêm phần bổ sung vào một cái gì đó.
    (transitive) To add an inset to something.
Danh từ
  1. Một vật nhỏ hơn được đặt thành một vật lớn hơn, chẳng hạn như một bức tranh nhỏ bên trong một bức tranh lớn hơn.
    A smaller thing set into a larger thing, such as a small picture inside a larger one.
  2. Bất cứ điều gì được chèn vào.
    Anything inserted.
  3. Một mảnh vật liệu nhỏ dùng để gia cố quần áo.
    A small piece of material used to strengthen a garment.
  4. (viễn thông) Micrô dạng mô-đun có thể tháo ra khỏi ống nghe điện thoại mà không cần tháo rời.
    (telecommunications) A modular microphone that can be removed from a telephone handset without disassembly.
Tính từ
  1. Đã được chèn vào.
    Having been inset.
    the inset diamonds
    những viên kim cương bên trong
🎬 Nghe “inset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish