insight
/ˈɪnˌsaɪt/danh từ
- Sự nhìn thấu được bên trong sự vật, sự hiểu thấu được bên trong sự vật; sự hiểu biết sâu sắc, sự sáng suốt.
- tuệ quán.
Danh từ
- Hình ảnh hoặc góc nhìn bên trong của bất cứ thứ gì; một sự kiểm tra hoặc quan điểm sâu sắc; xem xét nội tâm; thường xuyên được sử dụng với vào.A sight or view of the interior of anything; a deep inspection or view; introspection; frequently used with into.
- Sức mạnh của sự quan sát và suy luận nhạy bén.Power of acute observation and deduction.
- (tiếp thị) Kiến thức (thường xuất phát từ sự hiểu biết của người tiêu dùng) mà công ty áp dụng để làm cho sản phẩm hoặc thương hiệu hoạt động tốt hơn và hấp dẫn hơn đối với khách hàng(marketing) Knowledge (usually derived from consumer understanding) that a company applies in order to make a product or brand perform better and be more appealing to customers
- Nhận thức trực quan về bản chất bên trong của một sự vật hoặc nhiều thứ; trực giác.Intuitive apprehension of the inner nature of a thing or things; intuition.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish