insignificant
/ˌɪnsɪgˈnɪfɪkənt/tính từ
- Không quan trọng, tầm thường.
- Đáng khinh.
- Vô nghĩa.
Tính từ
- Không đáng kể; không quan trọng, không quan trọng hoặc không có tác dụng đáng chú ý.Not significant; not important, inconsequential, or having no noticeable effect.Such things are insignificant details compared to the main goal.Những điều như vậy là những chi tiết không đáng kể so với mục tiêu chính.
- Không có ý nghĩa; không có ý nghĩa gì cả.Without meaning; not signifying anything.
Danh từ
- Ai đó hoặc cái gì đó không đáng kể.Someone or something that is insignificant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insignificant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish