insentient

/(ˌ)in-ˈsen(t)-sh(ē-)ənt/
tính từ
  • Vô tri vô giác.
Tính từ
  1. Không có ý thức hoặc cảm giác; vô tri.
    Having no consciousness or feeling; inanimate.
  2. (Hiếm) Vô cảm, thờ ơ.
    (rare) Insensitive, indifferent.
🎬 Nghe “insentient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish