insinuation
/ɪnˌsɪnjəˈweɪʃən/danh từ
- sự nói bóng gió, sự nói ám chỉ, sự nói ngầm; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ, lời nói ngầm.
- Sự lách vào, sự luồn vào; sự khéo luồn lọt.
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình ám chỉ; bò, uốn lượn hoặc chảy vào.The act or process of insinuating; a creeping, winding, or flowing in.
- Hành động giành được sự ưu ái, tình cảm hoặc ảnh hưởng bằng các biện pháp nhẹ nhàng hoặc khéo léo; - trước đây được sử dụng với ý nghĩa tốt, như để tạo ảnh hưởng hoặc sự can thiệp thân thiện.The act of gaining favor, affection, or influence, by gentle or artful means; — formerly used in a good sense, as of friendly influence or interposition.
- Nghệ thuật hay sức mạnh để đạt được thiện chí bằng cách chiếm hữu trước.The art or power of gaining good will by a prepossessing manner.
- Điều được ám chỉ; một gợi ý; một gợi ý, ám chỉ hoặc gợi ý bằng sự ám chỉ xa xôiThat which is insinuated; a hint; a suggestion, innuendo or intimation by distant allusionSlander may be conveyed by insinuations.Sự vu khống có thể được truyền đạt bằng những lời bóng gió.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insinuation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish