insinuation

/ɪnˌsɪnjəˈweɪʃən/
danh từ
  • sự nói bóng gió, sự nói ám chỉ, sự nói ngầm; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ, lời nói ngầm.
  • Sự lách vào, sự luồn vào; sự khéo luồn lọt.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình ám chỉ; bò, uốn lượn hoặc chảy vào.
    The act or process of insinuating; a creeping, winding, or flowing in.
  2. Hành động giành được sự ưu ái, tình cảm hoặc ảnh hưởng bằng các biện pháp nhẹ nhàng hoặc khéo léo; - trước đây được sử dụng với ý nghĩa tốt, như để tạo ảnh hưởng hoặc sự can thiệp thân thiện.
    The act of gaining favor, affection, or influence, by gentle or artful means; — formerly used in a good sense, as of friendly influence or interposition.
  3. Nghệ thuật hay sức mạnh để đạt được thiện chí bằng cách chiếm hữu trước.
    The art or power of gaining good will by a prepossessing manner.
  4. Điều được ám chỉ; một gợi ý; một gợi ý, ám chỉ hoặc gợi ý bằng sự ám chỉ xa xôi
    That which is insinuated; a hint; a suggestion, innuendo or intimation by distant allusion
    Slander may be conveyed by insinuations.
    Sự vu khống có thể được truyền đạt bằng những lời bóng gió.
🎬 Nghe “insinuation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish