insinuate
/ɪnˈsɪnjəˌweɪt/động từ
- nói bóng gió, nói ám chỉ, nói ý, nói ngầm, nói xa gần.
- Lách (mình) vào (nơi nào); luồn (mình) vào (nơi nào); khéo luồn lọt vào, đưa lọt (ai).
Động từ
- Để gợi ý; đề nghị ngầm (thường là điều gì đó không tốt) trong khi tránh một câu nói trực tiếp.To hint; to suggest tacitly (usually something bad) while avoiding a direct statement.She insinuated that her friends had betrayed her.Cô nói bóng gió rằng bạn bè đã phản bội cô.
- (hiếm) Trườn, cuốn hoặc chảy vào; đi vào một cách nhẹ nhàng, chậm rãi hoặc không thể nhận thấy, như vào các kẽ hở.(rare) To creep, wind, or flow into; to enter gently, slowly, or imperceptibly, as into crevices.1728-1729, John Woodward, An Attempt towards a Natural History of the Fossils of England Water will insinuate itself into Flints through certain imperceptible Cracks1728-1729, John Woodward, Nỗ lực hướng tới lịch sử tự nhiên của hóa thạch nước Anh Nước sẽ xâm nhập vào Đá lửa thông qua một số vết nứt không thể nhận thấy
- (nghĩa bóng, cách mở rộng) Lấy lòng; để có được quyền truy cập hoặc giới thiệu một cái gì đó bằng các phương tiện tinh tế, xảo quyệt hoặc nghệ thuật.(figurative, by extension) To ingratiate; to obtain access to or introduce something by subtle, cunning or artful means.
Tính từ
- (như một phân từ) Nói bóng gió.(as a participle) Insinuated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insinuate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish