insipid
/ɪnˈsɪpəd/tính từ
- Vô vị, nhạt phèo.
- Chán ngắt, tẻ ngắt, không sinh động.
Tính từ
- Không có hương vị.Unappetizingly flavorless.The diners were disappointed with the plain, insipid soup they were served.Các thực khách thất vọng với món súp nhạt nhẽo, nhạt nhẽo mà họ được phục vụ.
- Bằng phẳng; thiếu ký tự hoặc định nghĩa.Flat; lacking character or definition.The textbook had a most insipid presentation of the controversy.Sách giáo khoa trình bày cuộc tranh cãi một cách nhạt nhẽo nhất.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insipid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish