insistence

/ɪnˈsɪstəns/
danh từ
  • Sự cứ nhất định; sự khăng khăng đòi, sự cố nài.
  • Sự nhấn đi nhấn lại, sự nhấn mạnh; sự khẳng định.
  • Tính chất cứ nhất định; tính chất khăng khăng, tính chất nài nỉ.
Danh từ
  1. Trạng thái kiên quyết.
    The state of being insistent.
  2. Một yêu cầu cấp thiết.
    An urgent demand.
  3. (đấu kiếm) Buộc phải tấn công xuyên qua đòn đỡ, sử dụng sức mạnh.
    (fencing) The forcing of an attack through the parry, using strength.
🎬 Nghe “insistence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish