insistence
/ɪnˈsɪstəns/danh từ
- Sự cứ nhất định; sự khăng khăng đòi, sự cố nài.
- Sự nhấn đi nhấn lại, sự nhấn mạnh; sự khẳng định.
- Tính chất cứ nhất định; tính chất khăng khăng, tính chất nài nỉ.
Danh từ
- Trạng thái kiên quyết.The state of being insistent.
- Một yêu cầu cấp thiết.An urgent demand.
- (đấu kiếm) Buộc phải tấn công xuyên qua đòn đỡ, sử dụng sức mạnh.(fencing) The forcing of an attack through the parry, using strength.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insistence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish