insincere

/ˌɪnsɪnˈsiɚ/
tính từ
  • Không thành thực, không chân tình, giả dối.
Tính từ
  1. Không thực sự có ý nghĩa những gì đã được thể hiện; không chân thành; nhân tạo; giả tạo.
    Not genuinely meaning what has been expressed; not sincere; artificial; factitious.
    Janice's furious glare showed that her apology was insincere.
    Ánh mắt giận dữ của Janice cho thấy lời xin lỗi của cô không thành thật.
🎬 Nghe “insincere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish