insincerely

/ˌɪnsɪnˈsiɚ/
  • xem insincere
Trạng từ
  1. Một cách không thành thật.
    In an insincere manner.
🎬 Nghe “insincerely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish