insolvent

/ɪnˈsɑːlvənt/
tính từ
  • Không trả được nợ.
  • Về những người không trả được nợ.
  • Không đủ để trả hết nợ.
Tính từ
  1. Không thể thanh toán các hóa đơn khi đến hạn.
    Unable to pay one's bills as they fall due.
    an insolvent debtor
    một con nợ mất khả năng thanh toán
  2. Sở hữu nhiều hơn một người có tài sản.
    Owing more than one has in assets.
  3. Không đủ để trả hết các khoản nợ của chủ sở hữu.
    Not sufficient to pay all the debts of the owner.
    an insolvent estate
    một tài sản mất khả năng thanh toán
Danh từ
  1. (luật) Người bị vỡ nợ; một con nợ mất khả năng thanh toán.
    (law) One who is insolvent; an insolvent debtor.
🎬 Nghe “insolvent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish