insomnolence

danh từ
  • Chứng mất ngủ; sự mất ngủ.
Danh từ
  1. mất ngủ.
    sleeplessness.
🎬 Nghe “insomnolence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish