insolvable

/(ˌ)in-ˈsäl-və-bəl/
tính từ
  • Không giải quyết được; không giải thích được.
Tính từ
  1. Không thể giải quyết được; không hòa tan.
    Impossible to solve; insoluble.
    Từ đồng nghĩa:insolubleunsolvable
  2. Không có khả năng được trả tiền hoặc giải ngũ.
    Incapable of being paid or discharged.
    an insolvable debt
    một món nợ không thể giải quyết
    Từ đồng nghĩa:insolubleunsolvable
  3. Không có khả năng bị lỏng hoặc tháo rời; không thể tách rời.
    Not capable of being loosed or disentangled; inextricable.
    Từ đồng nghĩa:insolubleunsolvable
🎬 Nghe “insolvable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish