insolvable
/(ˌ)in-ˈsäl-və-bəl/tính từ
- Không giải quyết được; không giải thích được.
Tính từ
- Không thể giải quyết được; không hòa tan.Impossible to solve; insoluble.
- Không có khả năng được trả tiền hoặc giải ngũ.Incapable of being paid or discharged.an insolvable debtmột món nợ không thể giải quyết
- Không có khả năng bị lỏng hoặc tháo rời; không thể tách rời.Not capable of being loosed or disentangled; inextricable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insolvable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish