insomnia
/ɪnˈsɑːmnijə/danh từ
- Chứng mất ngủ.
Danh từ
- (y học) Chứng rối loạn giấc ngủ được biết đến với các triệu chứng bồn chồn và không thể ngủ được.(medicine) A sleeping disorder that is known for its symptoms of unrest and the inability to sleep.My mother suffers from insomnia.Mẹ tôi mắc chứng mất ngủ.Từ đồng nghĩa:sleeplessness
- (thông tục) Mất ngủ tạm thời.(informal) Temporary inability to sleep.Từ đồng nghĩa:sleeplessness
Chưa có góp ý cho “insomnia”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insomnia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish