insomnia

/ɪnˈsɑːmnijə/
danh từ
  • Chứng mất ngủ.
Danh từ
  1. (y học) Chứng rối loạn giấc ngủ được biết đến với các triệu chứng bồn chồn và không thể ngủ được.
    (medicine) A sleeping disorder that is known for its symptoms of unrest and the inability to sleep.
    My mother suffers from insomnia.
    Mẹ tôi mắc chứng mất ngủ.
    Từ đồng nghĩa:sleeplessness
  2. (thông tục) Mất ngủ tạm thời.
    (informal) Temporary inability to sleep.
    Từ đồng nghĩa:sleeplessness

Chưa có góp ý cho “insomnia”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “insomnia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish