insurant
/ɪnˈʃʊə.r(ə)nt/danh từ
- Người được bảo hiểm.
Danh từ
- Từ đồng nghĩa của người được bảo hiểm.Synonym of insured.Từ đồng nghĩa:insured
- Từ đồng nghĩa của chủ hợp đồng.Synonym of policyholder.Từ đồng nghĩa:policyholder
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insurant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish