insurant

/ɪnˈʃʊə.r(ə)nt/
danh từ
  • Người được bảo hiểm.
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của người được bảo hiểm.
    Synonym of insured.
    Từ đồng nghĩa:insured
  2. Từ đồng nghĩa của chủ hợp đồng.
    Synonym of policyholder.
    Từ đồng nghĩa:policyholder
🎬 Nghe “insurant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish