insure
/ɪnˈʃɚ/động từ
- Bảo hiểm (tài sản, tính mệnh).
- Đảm bảo, làm cho chắc chắn).
- Ký hợp đồng bảo hiểm.
Động từ
- (chuyển tiếp) Cung cấp khoản bồi thường nếu xảy ra một số rủi ro cụ thể. Thường được thỏa thuận theo chính sách (hợp đồng) để bồi thường tài chính trong trường hợp xảy ra tai nạn, trộm cắp hoặc sự kiện không mong muốn khác.(transitive) To provide for compensation if some specified risk occurs. Often agreed by policy (contract) to offer financial compensation in case of an accident, theft or other undesirable event.I'm not insured against burglary.Tôi không được bảo hiểm chống trộm.
- (nội động) Để giải quyết các hợp đồng đó; đăng ký một hợp đồng bảo hiểm(intransitive) To deal in such contracts; subscribe to a policy of insurance
- (chủ yếu là Hoa Kỳ, chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Cách viết khác của Ensure; để đảm bảo hoặc chắc chắn về; bảo đảm.(chiefly US, transitive, dated) Alternative spelling of ensure; to make sure or certain of; guarantee.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish