insurgency

/ɪnˈsɚʤənsi/
danh từ
  • Tình trạng nổi dậy, tình trạng nổi loạn.
  • Sự nổi dậy, sự nổi loạn.
Danh từ
  1. nổi loạn; cuộc nổi dậy; tình trạng nổi dậy
    rebellion; revolt; the state of being insurgent
    suppress the insurgency by isolating the rebels from the rest of the population
    trấn áp cuộc nổi dậy bằng cách cô lập những người nổi dậy khỏi phần còn lại của dân chúng
🎬 Nghe “insurgency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish