intervention

/ˌɪntɚˈviːn/
danh từ
  • Sự xen vào, sự can thiệp.
Danh từ
  1. Hành động can thiệp; can thiệp vào một số sự kiện.
    The action of intervening; interfering in some course of events.
  2. (Hoa Kỳ, luật) Một kiến nghị pháp lý thông qua đó một cá nhân hoặc tổ chức chưa được nêu tên là một bên trong vụ việc mong muốn có được lệnh của tòa án rằng họ được coi là một bên.
    (US, law) A legal motion through which a person or entity who has not been named as a party to a case seeks to have the court order that they be made a party.
  3. Một nỗ lực được dàn dựng để thuyết phục ai đó mắc chứng nghiện hoặc có vấn đề tâm lý khác tìm kiếm sự trợ giúp từ chuyên gia và/hoặc thay đổi hành vi của họ.
    An orchestrated attempt to convince somebody with an addiction or other psychological problem to seek professional help and/or change their behavior.
  4. (y học) Một hành động được thực hiện hoặc một thủ tục được thực hiện; một cuộc phẫu thuật.
    (medicine) An action taken or procedure performed; an operation.
🎬 Nghe “intervention” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish