intrusive

/ɪnˈtruːsɪv/
tính từ
  • Ấn bừa, tống bừa, đưa bừa, vào bừa.
  • Xâm phạm, xâm nhập.
  • Bắt người khác phải chịu đựng mình.
  • Xâm nhập.
🎬 Nghe “intrusive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish