inturbidate

Động từ
  1. (ngoại động, hiếm, cổ xưa) Làm đục, đục; làm tối đi; làm bối rối.
    (transitive, rare, archaic) To cause to be turbid or cloudy; to darken; to confuse.
    c. 1815-1833?, Samuel Taylor Coleridge, Notes on Donne The confusion of ideas and conceptions under the same term painfully inturbidates his theology.
    c. 1815-1833?, Samuel Taylor Coleridge, Ghi chú về Donne Sự nhầm lẫn giữa các ý tưởng và quan niệm dưới cùng một thuật ngữ đã làm rối loạn thần học của ông một cách đau đớn.
🎬 Nghe “inturbidate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish