involuntary celibate

/ˌɪnˈvɑlənˌtɛri ˈsɛlɪbət/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "involuntary celibate". Phiên âm /ˌɪnˈvɑlənˌtɛri ˈsɛlɪbət/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "involuntary celibate" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

Chưa có góp ý cho “involuntary celibate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “involuntary celibate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish