invoke
/ɪnˈvoʊk/động từ
- Cầu khẩn.
- Gọi cho hiện lên (ma quỷ).
- Viện dẫn chứng.
- Cầu khẩn (sự giúp đỡ hoặc sự trả thù).
- Chạy một chương trình
Động từ
- (thông tục) Kêu gọi (người, thần) giúp đỡ, giúp đỡ hoặc hướng dẫn.(transitive) To call upon (a person, a god) for help, assistance or guidance.Từ đồng nghĩa:invocate
- (Động) Cầu xin, cầu xin, kêu gọi một thái độ có thiện chí.(transitive) To solicit, petition for, appeal to a favorable attitude.The envoy invoked the King of Kings's magnanimity to reduce his province's tribute after another drought.Sứ thần cầu xin sự hào hùng của Vua trong các vị vua để giảm tải cho tỉnh của ông sau một đợt hạn hán khác.
- (chuyển tiếp, hàng hải, của một con tàu) Gọi một con tàu khác.(transitive, nautical, of one ship) To call another ship.Từ đồng nghĩa:signal
- (thông tục) Ghi nhớ (điều gì đó) vì mục đích nào đó.(transitive) To call to mind (something) for some purpose.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invoke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish