invocate
/ˈin-və-ˌkāt/động từ
- Xem invoke
Động từ
- Để cầu xin hoặc kêu gọi.To implore or invoke.
- Để gợi lên hoặc triệu tập.To conjure up or summon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “invocate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish