invoices

/ˈɪnˌvoɪs/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của invoice
Danh từ
  1. số nhiều của hoá đơn
    plural of invoice
🎬 Nghe “invoices” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish