cranky
/ˈkræŋki/tính từ
- tròng trành không vững, xộc xệch
- ốm yếu
- kỳ quặc, gàn dở, lập dị (tính tình)
- đồng bóng, hay thay đổi
- quanh co, khúc khuỷu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cáu kỉnh, quàu quạu
Tính từ
- (của máy móc, v.v.) Không ở tình trạng hoạt động tốt; khiếm khuyết, bị lỗi.(of a machine, etc.) Not in good working condition; defective, faulty.Từ đồng nghĩa:shaky
- Cáu kỉnh, gắt gỏng, cáu kỉnh; dễ dàng khó chịu.Grouchy, grumpy, irritable; easily upset.He got home from a long day at work tired and cranky.Anh trở về nhà sau một ngày dài làm việc mệt mỏi và cáu kỉnh.
- Không ở trạng thái làm việc trí óc hoàn hảo; lập dị, kỳ dị.Not in perfect mental working order; eccentric, peculiar.
- Từ đồng nghĩa với tay quay (“của một con tàu: có khả năng bị lật úp do xếp hàng hóa không đúng cách hoặc không đủ nước dằn”).Synonym of crank (“of a ship: liable to capsize because of poorly stowed cargo or insufficient ballast”).a cranky vesselmột chiếc tàu cáu kỉnhTừ đồng nghĩa:crank
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cranky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish