irreconcilable
/ɪˌrɛkənˈsaɪləbəl/tính từ
- Không thể hoà giải được.
- Không thể hoà hợp với nhau được, không thể đồng ý với nhau được, không thể nhân nhượng nhau được.
Tính từ
- Không thể hòa giải được; phản đối; không khoan nhượng.Unable to be reconciled; opposed; uncompromising.
- Không tương hợp, trái ngược, mâu thuẫn.Incompatible, discrepant, contradictory.
Danh từ
- Một điều gì đó không thể dung hòa được.Something that cannot be reconciled.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “irreconcilable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish