irreconcilable

/ɪˌrɛkənˈsaɪləbəl/
tính từ
  • Không thể hoà giải được.
  • Không thể hoà hợp với nhau được, không thể đồng ý với nhau được, không thể nhân nhượng nhau được.
Tính từ
  1. Không thể hòa giải được; phản đối; không khoan nhượng.
    Unable to be reconciled; opposed; uncompromising.
    Từ đồng nghĩa:hostilehatefulantagonistic
  2. Không tương hợp, trái ngược, mâu thuẫn.
    Incompatible, discrepant, contradictory.
    Từ đồng nghĩa:hostilehatefulantagonistic
Danh từ
  1. Một điều gì đó không thể dung hòa được.
    Something that cannot be reconciled.
🎬 Nghe “irreconcilable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish