irradiate
/ɪˈreɪdiˌeɪt/động từ
- Soi sáng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Làm sáng ngời.
- Cho ánh sáng rọi vào; (vật lý) chiếu (bức xạ... ) rọi.
Tính từ
- Làm rực rỡ hoặc tươi sáng; được chiếu xạ, chiếu sáng.Made brilliant or bright; irradiated, illuminated.
- (nghĩa bóng) Được làm lộng lẫy hoặc tuyệt vời.(figurative) Made splendid or wonderful.
Động từ
- Phát ra (nhiệt, ánh sáng hoặc một số dạng bức xạ khác) dưới dạng tia; để tỏa xạ.To send out (heat, light, or some other form of radiation) in the form of rays; to radiate.
- Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) sáng lên bằng cách chiếu ánh sáng vào họ hoặc nó; làm sáng lên, làm sáng tỏ.To make (someone or something) bright by shining light on them or it; to brighten, to illuminate.
- Để áp dụng bức xạ không phải là ánh sáng khả kiến cho (ai đó hoặc cái gì đó).To apply radiation other than visible light to (someone or something).
- Làm sống động hoặc làm sinh động (tâm trạng, tâm hồn hoặc tinh thần của một người).To animate or enliven (one's mood, or soul or spirit).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “irradiate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish