irrational

/ɪˈræʃənəl/
tính từ
  • Không hợp lý, phi lý.
  • Không có lý trí.
  • Vô lý.
danh từ
  • Số vô tỷ.
🎬 Nghe “irrational” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish