itinerant

/aɪˈtɪnərənt/
tính từ
  • Đi hết nơi này đến nơi khác, lưu động.
danh từ
  • Người có công tác lưu động.
  • Người lúc làm (việc) lúc đi lang thang.
🎬 Nghe “itinerant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish