j

/ˈjā/
danh từ
  • J.
  • J pen ngòi bút rông.
character
  1. Chữ cái thứ mười trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là jay và được viết bằng chữ Latinh.
    The tenth letter of the English alphabet, called jay and written in the Latin script.
Danh từ
  1. (từ lóng) Thuật ngữ chỉ thuốc lá cần sa ('khớp').
    (slang) A term for a marijuana cigarette ('joint').
    "I went outside to smoke myself a J" — Paul Simon, from the song "Late in the Evening" from the album, "One Trick Pony."
    "Tôi ra ngoài hút một điếu J" - Paul Simon, từ bài hát "Late in the Evening" trong album "One Trick Pony."
  2. (toán học) Một phiên bản thay thế của i, căn bậc hai dương của -1; được sử dụng trong bối cảnh điện tử.
    (mathematics) An alternative version of i, the positive square root of -1; used in the context of electronics.
  3. (toán học) Vector đơn vị thứ hai, sau i
    (mathematics) The second unit vector, after i
Trạng từ
  1. (Tiếng lóng trên Internet, tin nhắn văn bản) Viết tắt của just.
    (Internet slang, text messaging) Abbreviation of just.
    im lwk j chillin wbu?
    tôi đang thư giãn à?
🎬 Nghe “j” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish