itself
/ˌɪtˈsɛlf/- Tự bản thân nó.
Đại từ
- (đại từ phản thân) nó; Một vật làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ nhưng cũng xuất hiện với tư cách là chủ ngữ(reflexive pronoun) it; A thing as the object of a verb or preposition that also appears as the subjectWhen the opportunity presented itself, no feasible course of action suggested itself (to us).Từ đồng nghĩa:itsself
- (nhấn mạnh) nó; dùng để tăng cường chủ ngữ, đặc biệt để nhấn mạnh rằng nó là thành phần duy nhất trong vị ngữ(emphatic) it; used to intensify the subject, especially to emphasize that it is the only participant in the predicateThe door itself is quite heavy.Từ đồng nghĩa:itsself
- (nhấn mạnh, cổ xưa) nó; được sử dụng để đề cập đến một chủ đề trước đó(emphatic, archaic) it; used to refer back to an earlier subjectTừ đồng nghĩa:itsself
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “itself” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish