iteration

/ˌi-tə-ˈrā-shən/
danh từ
  • Sự nhắc đi nhắc lại.
  • Tính lặp đi lặp lại.
🎬 Nghe “iteration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish