jab
/ˈʤæb/danh từ
- Nhát đâm mạnh, cái thọc mạnh.
- Nhát đâm bất thình lình; cú đánh bất thình lình.
- Trận đánh thọc sâu.
Danh từ
- Một cú đâm hoặc đòn nhanh; một chuyển động chọc hoặc đẩy.A quick stab or blow; a poking or thrusting motion.
- (quyền anh) Một cú đấm thẳng ngắn.(boxing) A short straight punch.
- (Anh) Thuốc tiêm dưới da y tế (tiêm chủng hoặc tiêm chủng).(British) A medical hypodermic injection (vaccination or inoculation).Our dog was exposed to rabies, so the whole family went to a clinic to get our jabs.Con chó của chúng tôi bị phơi nhiễm bệnh dại nên cả gia đình đã đến phòng khám để tiêm vắc xin.
- (Anh, Úc, New Zealand, đôi khi là Philippines) Một loại vắc xin, có hoặc không được thực hiện bằng đường tiêm thông thường.(British, Australia, New Zealand, sometimes Philippines) A vaccination, whether or not delivered by means of a conventional injection.
Động từ
- Chọc hoặc đẩy đột ngột hoặc thực hiện một chuyển động như vậy.To poke or thrust abruptly, or to make such a motion.
- Để tung ra một cú đấm nhanh chóng.To deliver a quick punch.
- (từ lóng, Anh) Để tiêm thuốc cho ai đó.(slang, UK) To give someone an injection.
- (từ lóng) Tiêm chủng, tiêm chủng cho ai đó.(slang) To vaccinate or inoculate someone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish