jab

/ˈʤæb/
danh từ
  • Nhát đâm mạnh, cái thọc mạnh.
  • Nhát đâm bất thình lình; cú đánh bất thình lình.
  • Trận đánh thọc sâu.
Danh từ
  1. Một cú đâm hoặc đòn nhanh; một chuyển động chọc hoặc đẩy.
    A quick stab or blow; a poking or thrusting motion.
  2. (quyền anh) Một cú đấm thẳng ngắn.
    (boxing) A short straight punch.
  3. (Anh) Thuốc tiêm dưới da y tế (tiêm chủng hoặc tiêm chủng).
    (British) A medical hypodermic injection (vaccination or inoculation).
    Our dog was exposed to rabies, so the whole family went to a clinic to get our jabs.
    Con chó của chúng tôi bị phơi nhiễm bệnh dại nên cả gia đình đã đến phòng khám để tiêm vắc xin.
  4. (Anh, Úc, New Zealand, đôi khi là Philippines) Một loại vắc xin, có hoặc không được thực hiện bằng đường tiêm thông thường.
    (British, Australia, New Zealand, sometimes Philippines) A vaccination, whether or not delivered by means of a conventional injection.
Động từ
  1. Chọc hoặc đẩy đột ngột hoặc thực hiện một chuyển động như vậy.
    To poke or thrust abruptly, or to make such a motion.
    Từ đồng nghĩa:jobstickchefchibching
  2. Để tung ra một cú đấm nhanh chóng.
    To deliver a quick punch.
  3. (từ lóng, Anh) Để tiêm thuốc cho ai đó.
    (slang, UK) To give someone an injection.
  4. (từ lóng) Tiêm chủng, tiêm chủng cho ai đó.
    (slang) To vaccinate or inoculate someone.
🎬 Nghe “jab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish