jacobine
/ˈʤækəˌbaɪn/Danh từ
- (hóa học hữu cơ) Một loại alkaloid được tìm thấy trong cây cỏ phấn hương (Jacobaea Vulgaris).(organic chemistry) An alkaloid found in ragwort (Jacobaea vulgaris).
- Từ đồng nghĩa của jacobin, một giống bồ câu nhà.Synonym of jacobin, a breed of domestic pigeon.Từ đồng nghĩa:jacobin
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jacobine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish