jacobine

/ˈʤækəˌbaɪn/
Danh từ
  1. (hóa học hữu cơ) Một loại alkaloid được tìm thấy trong cây cỏ phấn hương (Jacobaea Vulgaris).
    (organic chemistry) An alkaloid found in ragwort (Jacobaea vulgaris).
  2. Từ đồng nghĩa của jacobin, một giống bồ câu nhà.
    Synonym of jacobin, a breed of domestic pigeon.
    Từ đồng nghĩa:jacobin
🎬 Nghe “jacobine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish