jacked

/ˈjakt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của jack
Tính từ
  1. (từ lóng) Nghiện ma túy hoặc chất kích thích.
    (slang) High on drugs or stimulants.
    Từ đồng nghĩa:ripped
  2. (từ lóng) Bị hỏng; không hoàn hảo.
    (slang) Broken; imperfect.
    This computer is so jacked, I'm surprised it can still turn on!
    Máy tính này được cắm quá nhiều, tôi ngạc nhiên là nó vẫn có thể bật được!
    Từ đồng nghĩa:jacked up
  3. (từ lóng) Mạnh mẽ và/hoặc cơ bắp.
    (slang) Strong and/or muscled.
    Near-synonyms: ripped, shredded
    Từ gần đồng nghĩa: rách, vụn
    Từ đồng nghĩa:rippedshredded
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của jack
    simple past and past participle of jack
    Dude, he just jacked my bike!
    Anh bạn, anh ta vừa kích xe đạp của tôi!
🎬 Nghe “jacked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish