jacked
/ˈjakt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của jack
Tính từ
- (từ lóng) Nghiện ma túy hoặc chất kích thích.(slang) High on drugs or stimulants.Từ đồng nghĩa:ripped
- (từ lóng) Bị hỏng; không hoàn hảo.(slang) Broken; imperfect.This computer is so jacked, I'm surprised it can still turn on!Máy tính này được cắm quá nhiều, tôi ngạc nhiên là nó vẫn có thể bật được!Từ đồng nghĩa:jacked up
- (từ lóng) Mạnh mẽ và/hoặc cơ bắp.(slang) Strong and/or muscled.Near-synonyms: ripped, shreddedTừ gần đồng nghĩa: rách, vụn
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của jacksimple past and past participle of jackDude, he just jacked my bike!Anh bạn, anh ta vừa kích xe đạp của tôi!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jacked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish