jabber

/ˈʤæbɚ/
danh từ
  • Lời nói lúng búng.
  • Lời nói liến thoắng không mạch lạc; lời nói huyên thiên.
động từ
  • Nói lúng búng.
  • Nói liến thoắng không mạch lạc; nói huyên thiên.
🎬 Nghe “jabber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish